image product otc

OTC - Nhóm thuốc bổ sung Vitamin & Khoáng chất - Centovit Silver

THÀNH PHẦN:

Vitamin A (Retinyl acetate)
3500 IU
Vitamin C (Ascorbic cid)
60 mg
Vitamin D3 Cholecalciferol)
400 IU
Vitamin E (a-tocopheryl cetate)
45 IU
Vitamin K (Phytomenadion)
10 µg
Vitamin B1 (Thiamine itrate)
1,5 mg
Vitamin B2 (Riboflavin)
1,7 mg
Vitamin PP Niacinamide)
20 mg
Vitamin B6 (Pyridoxin.HCl)
3 mg
Acid folic
400 µg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
25 µg
Biotin
30 µg
Vitamin B5 (Calcium pantothenate)
10 mg
Calci (Dicalci phosphat)
200 mg
Phosphor (Dicalci phosphat)
48 mg
Iod (Kali iodid)
150 µg
Magnesi (Magnesi oxyd)
100 mg
Kẽm (Kẽm oxyd)
15 mg
Selen (Dạng nấm men)
20 µg
Đồng (Đồng sulfat)
2 mg
Mangan (Mangan sulfat)
2 mg
Crom (Crom picolinat)
150 µg
Molybden (Natri molybdat)
75 µg
Clor (Kali clorid)
90 mg
Kali (Kali clorid)
100 mg
Nickel (Nickel sulfate)
5 µg
Tin (Tin chloride)
10 µg
Silic (Natri meta silicat)
2 mg
Vanadi (Natri meta vanadat)
10 µg
Bor (Natri borat)
150 µg
Lutein
250 µg
Lycopene
350 µg

Cho một viên bao phim.


TÁC DỤNG VÀ CƠ CHẾ CHÍNH:

Bổ sung vitamin và khoáng chất.


CHỈ ĐỊNH:

Bổ sung vitamin và khoáng chất cho các trường hợp thiếu vitamin và khoáng chất, suy nhược cơ thể, người mới ốm dậy.


CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG:

Uống một viên mỗi ngày hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ.


CHỐNG CHỈ ĐỊNH:

Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.


LƯU Ý VÀ THẬN TRỌNG:

Sự quá liều ngẫu nhiên với các sản phẩm có chứa sắt dẫn đến việc gây ra ngộ độc nguy hiểm ở trẻ em dưới 6 tuổi. Để thuốc này tránh xa tầm với của trẻ em. Trong trường hợp bị quá liều, hãy gọi ngay cho bác sĩ  hoặc trung tâm kiểm soát độc chất.


TƯƠNG TÁC THUỐC:

Chưa có báo cáo.


TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN:

Hiếm khi xảy ra: phản ứng dị ứng, nhức đầu, khó thở.


TRÌNH BÀY:

Hộp 1 vỉ x 7 viên nén nhai.

Hộp 4 vỉ x 7 viên nén nhai.

Chai 30 viên bao phim.